george gordon meade
Định nghĩa
Danh từ riêng: - George Gordon Meade (1815-1872) là một vị tướng người Mỹ, chỉ huy quân đội Liên bang trong Trận Gettysburg (1863) trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ. Ông được biết đến là người đã lãnh đạo lực lượng miền Bắc đến chiến thắng quyết định trước quân miền Nam.
Ví dụ sử dụng
- (George Gordon Meade được nhớ đến như vị tướng Liên bang đã đánh bại Robert E. Lee tại Gettysburg.)
- (Chiến lược quân sự của George Gordon Meade rất quan trọng trong việc thay đổi cục diện Nội chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Meade Monument": tượng đài kỷ niệm tướng Meade.
- The Meade Monument at Gettysburg National Military Park honors his leadership. (Tượng đài Meade tại Công viên Lịch sử Quốc gia Gettysburg tôn vinh sự lãnh đạo của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Meade (tên riêng): thường được dùng để chỉ tướng George Gordon Meade hoặc các địa danh, tổ chức mang tên ông.
- Gettysburg (danh từ): trận đánh nổi tiếng gắn liền với tên tuổi của Meade.
Từ đồng nghĩa
- Union general: tướng Liên bang.
- Commander of the Army of the Potomac: chỉ huy Quân đội Potomac (chức vụ của Meade vào thời điểm Trận Gettysburg).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "a Meade-like strategy": chiến lược mang phong cách của Meade, thường chỉ sự phòng thủ kiên cố và quyết đoán.
- The general adopted a Meade-like strategy to hold the line against the enemy. (Vị tướng đã áp dụng chiến lược giống Meade để giữ vững phòng tuyến trước kẻ thù.)